Lịch kho xuất hàng - Tháng 07/2014
Tháng 7– 2014
Ngày | Kho xuất bộ | Kho xuất thủy | ||
Xuất ngày | Xuất đêm | Kho nghỉ | ||
Thứ 3- 01 | A-B | B (21 giờ) | C | A-B-C |
Thứ 4- 02 | A-C | C (21 giờ ) | B | A-B-C |
Thứ 5- 03 | A-B | B (21 giờ ) | C | A-B-C |
Thứ 6 -04 | A-C | C (21 giờ ) | B | A-B-C |
Thứ 7- 05 | A-B | B (21 giờ) | C | A-B |
Chủ nhật – 06 | C | |||
Thứ 2 -07 | A-B | B (21 giờ) | C | A-B-C |
Thứ 3- 08 | A-C | C (21 giờ) | B | A-B-C |
Thứ 4 -09 | A-B | B (21 giờ ) | C | A-B-C |
Thứ 5- 10 | A-B-C | C (21 giờ ) | - | A-B-C |
Thứ 6- 11 | A-B | B (21 giờ ) | C | A-B-C |
Thứ 7- 12 | A-C | C (21 giờ) | B | A-C |
Chủ nhật –13 | B | |||
Thứ 2 -14 | A-B-C | C (21 giờ) | - | A-B-C |
Thứ 3- 15 | A-B | B (21 giờ) | C | A-B-C |
Thứ 4-16 | A-C | C (21 giờ ) | B | A-B-C |
Thứ 5 -17 | A-B | B (21 giờ ) | C | A-B-C |
Thứ 6- 18 | A-C | C (21 giờ ) | B | A-B-C |
Thứ 7- 19 | A-B | B (21 giờ ) | C | A-B |
Chủ nhật – 20 | C | |||
Thứ 2- 21 | A-B | B (21 giờ ) | C | A-B-C |
Thứ 3- 22 | A-C | C (21 giờ ) | B | A-B-C |
Thứ 4- 23 | A-B | B (21 giờ ) | C | A-B-C |
Thứ 5- 24 | A-B-C | C (21 giờ ) | - | A-B-C |
Thứ 6- 25 | A-B | B (21 giờ ) | C | A-B-C |
Thứ 7- 26 | A-C | C (21 giờ ) | B | A-C |
Chủ nhật – 27 | B | A-B-C | ||
Thứ 2- 28 | A-B-C | C (21 giờ ) | - | A-B-C |
Thứ 3- 29 | A-B | B (21 giờ ) | C | A-B-C |
Thứ 4 -30 | A-C | C (21 giờ ) | B | A-B-C |
Thứ 5 - 31 | A-B | B (21 giờ ) | C |
Ghi chú : Các đêm xuất sau 21 giờ chỉ xuất Jet A1 cho PA ( Vinapco không nhận hàng đêm )
Nguồn hàng hiện có tại các kho :
- Kho A : Xăng M92, DO 0.25, DO 0.05, FO 3.0, FO 3.5, FO 380
- Kho B : Xăng M92, Xăng M95, DO 0.25, DO 0.05 ,Jet A1
- Kho C : Xăng M92, Xăng M95, DO 0.05, KO ,Jet A1